Bài 11 - Trang 23, đường thẳng song song và các góc tạo bởi một đường thẳng cắt hai đường thẳng song song.
Bài 11. Quan sát hình 5, trong đó $mn // xt$.
a) Kể tên các cặp góc đồng vị bằng nhau, các cặp góc so le trong bằng nhau.
b) Tìm số đo các góc: $\widehat{BAC}, \widehat{CDE}$.
c) Tính $\widehat{BCE}$.

💡 Hướng dẫn tư duy từng bước cho các em hiểu nhé:
1. Dạng bài này yêu cầu chúng ta làm gì?
- Nhận biết các cặp góc đồng vị, so le trong tạo bởi hai đường thẳng song song $mn // xt$ và hai đường cắt $FI, HK$.
- Sử dụng tính chất của hai đường thẳng song song (các góc so le trong bằng nhau, các góc đồng vị bằng nhau) để tính số đo góc $\widehat{BAC}$ và $\widehat{CDE}$.
- Dùng tính chất góc ngoài của tam giác hoặc cặp góc kề bù để tính số đo góc $\widehat{BCE}$.
2. Phân tích câu a (Tìm các cặp góc):
- Đường thẳng $FI$ cắt $mn$ tại $A$ và cắt $xt$ tại $E$:
+ Cặp góc so le trong: nằm ở phía "trong" hai đường song song và nằm về "hai phía đối nhau" so với đường cắt $FI$. Đó là: $\widehat{mAC}$ và $\widehat{CEt}$; $\widehat{nAC}$ và $\widehat{CEx}$.
+ Cặp góc đồng vị: nằm ở "cùng một vị trí" tương ứng tại hai đỉnh $A$ và $E$. Đó là: $\widehat{FAm}$ và $\widehat{CEx}$; $\widehat{FAn}$ và $\widehat{CEt}$; $\widehat{mAC}$ và $\widehat{xEI}$; $\widehat{nAC}$ và $\widehat{tEI}$.
- Đường thẳng $HK$ cắt $mn$ tại $B$ và cắt $xt$ tại $D$:
+ Cặp góc so le trong: $\widehat{mBC}$ và $\widehat{CDE}$; $\widehat{nBC}$ và $\widehat{CDx}$.
+ Cặp góc đồng vị: $\widehat{HBm}$ và $\widehat{CDx}$; $\widehat{HBn}$ và $\widehat{CDE}$; $\widehat{mBC}$ và $\widehat{xDK}$; $\widehat{nBC}$ và $\widehat{tDK}$.
3. Phân tích câu b (Tính số đo các góc):
- Tính $\widehat{BAC}$:
Quan sát đỉnh $A$ và đỉnh $E$ trên đường cắt $FI$.
Góc $\widehat{BAC}$ (chính là góc $\widehat{nAC}$) và góc $\widehat{tEI}$ ở vị trí đồng vị.
Vì $mn // xt$ nên hai góc đồng vị này bằng nhau: $\widehat{BAC} = \widehat{tEI} = 45^\circ$.
- Tính $\widehat{CDE}$:
Quan sát đỉnh $B$ và đỉnh $D$ trên đường cắt $HK$.
Góc $\widehat{CDE}$ (chính là góc $\widehat{BDt}$) và góc $\widehat{ABC}$ (chính là góc $\widehat{mBD}$) ở vị trí so le trong.
Vì $mn // xt$ nên hai góc so le trong này bằng nhau: $\widehat{CDE} = \widehat{ABC} = 37^\circ$.
4. Phân tích câu c (Tính $\widehat{BCE}$):
Kẻ tia $Cz // mn$ về phía bên phải.
Vì $mn // xt$ (GT) và $Cz // mn$ (cách vẽ) $\Rightarrow Cz // xt$ (tính chất 3 đường thẳng song song).
Vì $Cz // mn \Rightarrow \widehat{BCz} = \widehat{ABC} = 37^\circ$ (hai góc so le trong).
Vì $Cz // xt \Rightarrow \widehat{zCE} = \widehat{tEI} = 45^\circ$ (hai góc đồng vị).
Suy ra $\widehat{zCE} = 45^\circ$.
Vì tia $Cz$ nằm giữa hai tia $CB$ và $CE$ nên: $\widehat{BCE} = \widehat{BCz} + \widehat{zCE} = 37^\circ + 45^\circ = 82^\circ$.
📝 Trình bày vào vở:
Bài 11.

a)
Ta có: $mn // xt$ (gt)
Với đường cắt $FI$:
- Cặp góc so le trong bằng nhau:
$\widehat{mAC} = \widehat{CEt}$; $\widehat{nAC} = \widehat{CEx}$.
- Cặp góc đồng vị bằng nhau:
$\widehat{FAm} = \widehat{CEx}$; $\widehat{FAn} = \widehat{CEt}$; $\widehat{mAC} = \widehat{xEI}$; $\widehat{nAC} = \widehat{tEI}$.
Với đường cắt $HK$:
- Cặp góc so le trong bằng nhau:
$\widehat{mBC} = \widehat{CDE}$; $\widehat{nBC} = \widehat{CDx}$.
- Cặp góc đồng vị bằng nhau:
$\widehat{HBm} = \widehat{CDx}$; $\widehat{HBn} = \widehat{CDE}$; $\widehat{mBC} = \widehat{xDK}$; $\widehat{nBC} = \widehat{tDK}$.
b)
Vì $mn // xt$ (gt) nên:
- $\widehat{BAC} = \widehat{tEI} = 45^\circ$ (hai góc đồng vị)
- $\widehat{CDE} = \widehat{ABC} = 37^\circ$ (hai góc so le trong)
c)

Kẻ tia $Cz // mn$. Vì $mn // xt$ nên $Cz // xt$.
Do $Cz // mn \Rightarrow \widehat{BCz} = \widehat{ABC} = 37^\circ$ (hai góc so le trong).
Do $Cz // xt \Rightarrow \widehat{zCE} = \widehat{tEI} = 45^\circ$ (hai góc đồng vị).
Khi đó: $\widehat{BCE} = \widehat{BCz} + \widehat{zCE} = 37^\circ + 45^\circ = 82^\circ$.
Vậy $\widehat{BCE} = 82^\circ$.
1. Lỗi xác định cặp góc: Học sinh hay nhầm giữa "so le trong" và "đồng vị".
Khắc phục: Nhớ chữ Z cho so le trong và chữ F cho đồng vị.
2. Lỗi thiếu căn cứ: Khi ghi hai góc bằng nhau mà không ghi (so le trong) hay (đối đỉnh).
Khắc phục: Luôn mở ngoặc giải thích lý do sau mỗi khẳng định bằng nhau.
3. Lỗi cộng góc tự tiện: Ở câu c, nhiều bạn lấy $37 + 45$ luôn mà không kẻ đường phụ và lập luận tia nằm giữa.
Khắc phục: Bắt buộc kẻ thêm $Cz // mn$ để tạo ra các cặp góc trung gian.
4. Lỗi ký hiệu: Dùng sai ký hiệu song song hoặc quên dấu mũ trên đầu góc.
==================================================
PHẦN TỔNG KẾT VÀ LƯU Ý CUỐI BÀI
1. Các bẫy và lỗi sai phổ biến học sinh hay mắc phải:
- Nhầm lẫn tên gọi giữa các cặp góc:
+ Rất nhiều bạn nhầm lẫn giữa vị trí "đồng vị" và "so le trong". Hãy nhớ mẹo: "So le" là nằm hai bên đường cắt; "Đồng vị" là nằm cùng vị trí tương ứng (cùng trên - cùng dưới, cùng trái - cùng phải).
- Đọc tên góc sai hoặc nhầm đỉnh:
+ Ví dụ: Đọc góc $\widehat{BAC}$ thành $\widehat{BCA}$ hay góc $\widehat{CDE}$ thành $\widehat{CED}$. Chữ cái ở giữa luôn là ĐỈNH của góc đó.
- Quên ghi lý do (giải thích) khi suy ra góc bằng nhau:
+ Trong hình học Lớp 7, khi viết hai góc bằng nhau phải ghi kèm điều kiện song song và lý do (ví dụ: "do $mn // xt$, hai góc đồng vị"). Nếu thiếu sẽ bị trừ điểm lập luận.
Chúc các em học tốt! Nếu chỗ nào chưa hiểu, hãy hỏi lại Thầy nhé!
a) Kể tên các cặp góc đồng vị bằng nhau, các cặp góc so le trong bằng nhau.
b) Tìm số đo các góc: $\widehat{BAC}, \widehat{CDE}$.
c) Tính $\widehat{BCE}$.

💡 Hướng dẫn tư duy từng bước cho các em hiểu nhé:
1. Dạng bài này yêu cầu chúng ta làm gì?
- Nhận biết các cặp góc đồng vị, so le trong tạo bởi hai đường thẳng song song $mn // xt$ và hai đường cắt $FI, HK$.
- Sử dụng tính chất của hai đường thẳng song song (các góc so le trong bằng nhau, các góc đồng vị bằng nhau) để tính số đo góc $\widehat{BAC}$ và $\widehat{CDE}$.
- Dùng tính chất góc ngoài của tam giác hoặc cặp góc kề bù để tính số đo góc $\widehat{BCE}$.
2. Phân tích câu a (Tìm các cặp góc):
- Đường thẳng $FI$ cắt $mn$ tại $A$ và cắt $xt$ tại $E$:
+ Cặp góc so le trong: nằm ở phía "trong" hai đường song song và nằm về "hai phía đối nhau" so với đường cắt $FI$. Đó là: $\widehat{mAC}$ và $\widehat{CEt}$; $\widehat{nAC}$ và $\widehat{CEx}$.
+ Cặp góc đồng vị: nằm ở "cùng một vị trí" tương ứng tại hai đỉnh $A$ và $E$. Đó là: $\widehat{FAm}$ và $\widehat{CEx}$; $\widehat{FAn}$ và $\widehat{CEt}$; $\widehat{mAC}$ và $\widehat{xEI}$; $\widehat{nAC}$ và $\widehat{tEI}$.
- Đường thẳng $HK$ cắt $mn$ tại $B$ và cắt $xt$ tại $D$:
+ Cặp góc so le trong: $\widehat{mBC}$ và $\widehat{CDE}$; $\widehat{nBC}$ và $\widehat{CDx}$.
+ Cặp góc đồng vị: $\widehat{HBm}$ và $\widehat{CDx}$; $\widehat{HBn}$ và $\widehat{CDE}$; $\widehat{mBC}$ và $\widehat{xDK}$; $\widehat{nBC}$ và $\widehat{tDK}$.
3. Phân tích câu b (Tính số đo các góc):
- Tính $\widehat{BAC}$:
Quan sát đỉnh $A$ và đỉnh $E$ trên đường cắt $FI$.
Góc $\widehat{BAC}$ (chính là góc $\widehat{nAC}$) và góc $\widehat{tEI}$ ở vị trí đồng vị.
Vì $mn // xt$ nên hai góc đồng vị này bằng nhau: $\widehat{BAC} = \widehat{tEI} = 45^\circ$.
- Tính $\widehat{CDE}$:
Quan sát đỉnh $B$ và đỉnh $D$ trên đường cắt $HK$.
Góc $\widehat{CDE}$ (chính là góc $\widehat{BDt}$) và góc $\widehat{ABC}$ (chính là góc $\widehat{mBD}$) ở vị trí so le trong.
Vì $mn // xt$ nên hai góc so le trong này bằng nhau: $\widehat{CDE} = \widehat{ABC} = 37^\circ$.
4. Phân tích câu c (Tính $\widehat{BCE}$):
Kẻ tia $Cz // mn$ về phía bên phải.
Vì $mn // xt$ (GT) và $Cz // mn$ (cách vẽ) $\Rightarrow Cz // xt$ (tính chất 3 đường thẳng song song).
Vì $Cz // mn \Rightarrow \widehat{BCz} = \widehat{ABC} = 37^\circ$ (hai góc so le trong).
Vì $Cz // xt \Rightarrow \widehat{zCE} = \widehat{tEI} = 45^\circ$ (hai góc đồng vị).
Suy ra $\widehat{zCE} = 45^\circ$.
Vì tia $Cz$ nằm giữa hai tia $CB$ và $CE$ nên: $\widehat{BCE} = \widehat{BCz} + \widehat{zCE} = 37^\circ + 45^\circ = 82^\circ$.
📝 Trình bày vào vở:
Bài 11.

a)
Ta có: $mn // xt$ (gt)
Với đường cắt $FI$:
- Cặp góc so le trong bằng nhau:
$\widehat{mAC} = \widehat{CEt}$; $\widehat{nAC} = \widehat{CEx}$.
- Cặp góc đồng vị bằng nhau:
$\widehat{FAm} = \widehat{CEx}$; $\widehat{FAn} = \widehat{CEt}$; $\widehat{mAC} = \widehat{xEI}$; $\widehat{nAC} = \widehat{tEI}$.
Với đường cắt $HK$:
- Cặp góc so le trong bằng nhau:
$\widehat{mBC} = \widehat{CDE}$; $\widehat{nBC} = \widehat{CDx}$.
- Cặp góc đồng vị bằng nhau:
$\widehat{HBm} = \widehat{CDx}$; $\widehat{HBn} = \widehat{CDE}$; $\widehat{mBC} = \widehat{xDK}$; $\widehat{nBC} = \widehat{tDK}$.
b)
Vì $mn // xt$ (gt) nên:
- $\widehat{BAC} = \widehat{tEI} = 45^\circ$ (hai góc đồng vị)
- $\widehat{CDE} = \widehat{ABC} = 37^\circ$ (hai góc so le trong)
c)

Kẻ tia $Cz // mn$. Vì $mn // xt$ nên $Cz // xt$.
Do $Cz // mn \Rightarrow \widehat{BCz} = \widehat{ABC} = 37^\circ$ (hai góc so le trong).
Do $Cz // xt \Rightarrow \widehat{zCE} = \widehat{tEI} = 45^\circ$ (hai góc đồng vị).
Khi đó: $\widehat{BCE} = \widehat{BCz} + \widehat{zCE} = 37^\circ + 45^\circ = 82^\circ$.
Vậy $\widehat{BCE} = 82^\circ$.
Các lỗi sai học sinh hay mắc phải & Cách phòng tránh
1. Lỗi xác định cặp góc: Học sinh hay nhầm giữa "so le trong" và "đồng vị".
Khắc phục: Nhớ chữ Z cho so le trong và chữ F cho đồng vị.
2. Lỗi thiếu căn cứ: Khi ghi hai góc bằng nhau mà không ghi (so le trong) hay (đối đỉnh).
Khắc phục: Luôn mở ngoặc giải thích lý do sau mỗi khẳng định bằng nhau.
3. Lỗi cộng góc tự tiện: Ở câu c, nhiều bạn lấy $37 + 45$ luôn mà không kẻ đường phụ và lập luận tia nằm giữa.
Khắc phục: Bắt buộc kẻ thêm $Cz // mn$ để tạo ra các cặp góc trung gian.
4. Lỗi ký hiệu: Dùng sai ký hiệu song song hoặc quên dấu mũ trên đầu góc.
==================================================
PHẦN TỔNG KẾT VÀ LƯU Ý CUỐI BÀI
1. Các bẫy và lỗi sai phổ biến học sinh hay mắc phải:
- Nhầm lẫn tên gọi giữa các cặp góc:
+ Rất nhiều bạn nhầm lẫn giữa vị trí "đồng vị" và "so le trong". Hãy nhớ mẹo: "So le" là nằm hai bên đường cắt; "Đồng vị" là nằm cùng vị trí tương ứng (cùng trên - cùng dưới, cùng trái - cùng phải).
- Đọc tên góc sai hoặc nhầm đỉnh:
+ Ví dụ: Đọc góc $\widehat{BAC}$ thành $\widehat{BCA}$ hay góc $\widehat{CDE}$ thành $\widehat{CED}$. Chữ cái ở giữa luôn là ĐỈNH của góc đó.
- Quên ghi lý do (giải thích) khi suy ra góc bằng nhau:
+ Trong hình học Lớp 7, khi viết hai góc bằng nhau phải ghi kèm điều kiện song song và lý do (ví dụ: "do $mn // xt$, hai góc đồng vị"). Nếu thiếu sẽ bị trừ điểm lập luận.
Chúc các em học tốt! Nếu chỗ nào chưa hiểu, hãy hỏi lại Thầy nhé!
Đang được quan tâm nhất Khối 7
Tài liệu mới cập nhật
Bài 9 - Trang 22, TÍNH CHẤT CỦA HAI ĐƯỜNG THẲNG SONG SONG
19/09/2026
110
Bài 8 - Trang 22, bài toán về hai đường thẳng song song
19/09/2026
28